Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hutnik Krakow
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:2 | 7 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 3 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:2 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 |
Legia Warszawa B
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:4 | 3 | 14 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:2 | 3 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:4 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 10 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 9 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Ba Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
21
22
21
22
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
2.5/3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
01
21
01
21
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3/3.5
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
3
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3/3.5
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
H
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu


