Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Humenne
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:9 | 6 | 12 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 6 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:7 | 0 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:9 | 6 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 10 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 3 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:4 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:2 | 18 | 1 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:2 | 9 | 1 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | 9 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:2 | 18 | ||
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 1 | 67% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovkia
11
11
11
11
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
10
12
10
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
01
12
01
12
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
60
80
60
80
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Slovakia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovkia
01
33
01
33
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
01
15
01
15
T
B
3
1.5/2
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
33
01
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
7 Ngày
Slovakia 2. liga
14 Ngày
Slovakia 2. liga
22 Ngày
Slovakia 2. liga
7 Ngày
Slovakia 2. liga
15 Ngày
Slovakia 2. liga
21 Ngày
FC Artmedia Petrzalka


