Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Holywell
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 0 | 6 | 9:26 | 0 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 5:11 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:15 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 9:26 | 0 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | 1 | 14 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:7 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 |
Trefelin
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:17 | 1 | 15 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:7 | 1 | 13 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:17 | 1 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:11 | 1 | 16 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:11 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Wales
31
62
31
62
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Wales
13
35
13
35
B
3.5
T
VĐQG Wales
11
13
11
13
B
T
3
1.5
T
T
VĐQG Wales
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
13
13
13
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
30
61
30
61
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
3.5
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
32
44
32
44
B
B
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Wales
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Wales
01
11
01
11
B
B
3
1
X
H
VĐQG Wales
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Wales
20
60
20
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Wales
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
30
80
30
80
Giao hữu
02
42
02
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
3.5
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4
1.5/2
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
18
12
18
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Wales FAW Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Wales
7 Ngày
VĐQG Wales
11 Ngày
VĐQG Wales
14 Ngày
VĐQG Wales
7 Ngày
VĐQG Wales
11 Ngày
VĐQG Wales
14 Ngày


