So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Holstebro BK
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:9 | 10 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:6 | 6 | 1 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:9 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:5 | 8 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 3 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 5:5 | 8 |
Vanlose IF
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:6 | 8 | 5 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:6 | 8 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 1 | 60% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
3
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3
T
Cúp Đan Mạch
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
00
11
00
11
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
12
01
12
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3.5
1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1
H
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Denmark Division 3A
8 Ngày
Denmark Division 3A
14 Ngày
Denmark Division 3A
21 Ngày
Denmark Division 3A
8 Ngày
Denmark Division 3A
14 Ngày
Denmark Division 3A
21 Ngày


