So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Hungary
10
11
10
11
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
23
00
23
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
30
70
30
70
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
13
13
13
13
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
00
12
00
12
Cúp Hungary
01
03
01
03
Cúp Hungary
03
24
03
24
Chưa có dữ liệu


