So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
HNK Vukovar 91
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:7 | 4 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:6 | 3 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 8 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:7 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 |
HNK Cibalia
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 3 | 67% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | 50% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Croatia
00
41
00
41
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
31
32
31
32
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Croatia
32
63
32
63
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
02
06
02
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Croatia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
B
3
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Croatia
4 Ngày
Hạng 2 Croatia
7 Ngày
Hạng 2 Croatia
14 Ngày
Cúp Croatia
4 Ngày
Hạng 2 Croatia
7 Ngày
Hạng 2 Croatia
14 Ngày


