Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hitchin Town
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 4 | 7 | 8:19 | 7 | 20 |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | 17 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:12 | 1 | 21 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:9 | 4 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 2 | 8 | 3:10 | 8 | 20 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 1:6 | 3 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:3 | 5 |
Stamford AFC
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 0 | 1 | 11 | 3:32 | 1 | 22 | |
| Chủ | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:13 | 1 | 22 | |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 2:19 | 0 | 22 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:18 | 1 | ||
| Tất cả | 12 | 0 | 5 | 7 | 1:14 | 5 | 22 | 0% |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | 21 | 0% |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:10 | 1 | 21 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:10 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
England FA Vase
10
20
10
20
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
Cúp FA
01
12
01
12
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Cúp FA
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp FA
11
11
11
11
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
05
02
05
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Vase
13
23
13
23
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
3/3.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
10
12
10
12
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Cúp FA
00
01
00
01
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1/1.5
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1
T
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
18 Ngày
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
11 Ngày
England Southern League Central Division
14 Ngày


