Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
03
05
03
05
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
43
00
43
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
10
52
10
52
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
03
01
03
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
42
52
42
52
B
3.5/4
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
32
53
32
53
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
12
22
12
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
4
1.5/2
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
71
21
71
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu


