Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hertha BSC Berlin Am
[NE-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:13 | 5 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | 1 | 15 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:13 | 5 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 | 16 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:3 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Hallescher FC
[NE-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | 11 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 5:5 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 15 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
62
10
62
B
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
03
14
03
14
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày


