So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hertha BSC Berlin Am
[NE-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 11 | 7 | 16 | 46:60 | 40 | 14 |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 30:28 | 22 | 11 |
| Khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 16:32 | 18 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:9 | 4 | |
| Tất cả | 34 | 11 | 9 | 14 | 21:27 | 42 | 11 |
| Chủ | 17 | 6 | 6 | 5 | 11:10 | 24 | 8 |
| Khách | 17 | 5 | 3 | 9 | 10:17 | 18 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 |
Chemnitzer
[NE-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 14 | 9 | 11 | 56:52 | 51 | 7 | |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 36:25 | 32 | 5 | |
| Khách | 17 | 5 | 4 | 8 | 20:27 | 19 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | ||
| Tất cả | 34 | 9 | 12 | 13 | 19:31 | 39 | 14 | 26% |
| Chủ | 17 | 4 | 6 | 7 | 10:17 | 18 | 15 | 24% |
| Khách | 17 | 5 | 6 | 6 | 9:14 | 21 | 12 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
Giao hữu
01
51
01
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
1
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
B
H
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
02
04
02
04
B
2.5/3
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
30
30
30
30
Chưa có dữ liệu


