So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
10
21
10
21
Cúp FA
00
40
00
40
Cúp FA
00
41
00
41
Giao hữu
02
24
02
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3.5
1.5
T
T
England FA Vase
11
51
11
51
B
T
3.5
1.5
T
T
England FA Vase
01
01
01
01
T
3/3.5
X
England FA Vase
21
25
21
25
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
B
B
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
11
12
11
12
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
13
24
13
24
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
01
00
01
Cúp FA
00
20
00
20
Giao hữu
00
43
00
43
Giao hữu
02
23
02
23
Cúp FA
01
01
01
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
12
01
12
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
30
32
30
32
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Vase
12
14
12
14
Chưa có dữ liệu


