So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England FA Vase
03
04
03
04
Cúp FA
00
63
00
63
Cúp FA
02
13
02
13
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Velocity Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
T
B
3
1/1.5
T
T
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Vase
00
00
00
00
T
2.5/3
X
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
England FA Vase
30
51
30
51
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
England Ryman(Isthmian) League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
England FA Vase
00
10
00
10
Cúp FA
21
32
21
32
Cúp FA
01
11
01
11
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
ENG SD1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
22
02
22
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
00
32
00
32
Cúp FA
00
13
00
13
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
Giao hữu
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England FA Vase
7 Ngày
Chưa có dữ liệu.


