Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hassleholms IF
[S-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 27:22 | 21 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:9 | 10 | 9 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 14:13 | 11 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:8 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 2 | 5 | 14:12 | 23 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:6 | 10 | 8 |
| Khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:6 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:3 | 15 |
Atvidabergs FF
[S-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 30:18 | 26 | 3 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 19:9 | 17 | 1 | |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 11:9 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 18:9 | 12 | ||
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 19:6 | 30 | 1 | 64% |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 14:3 | 22 | 1 | 88% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:4 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
11
01
11
B
H
3.5
1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu


