So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Harju JK Laagri
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 2 | 16 | 45:47 | 44 | 6 |
| Chủ | 17 | 8 | 2 | 7 | 27:21 | 26 | 4 |
| Khách | 15 | 6 | 0 | 9 | 18:26 | 18 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | |
| Tất cả | 32 | 10 | 13 | 9 | 22:22 | 43 | 5 |
| Chủ | 17 | 7 | 8 | 2 | 16:8 | 29 | 2 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 6:14 | 14 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:2 | 11 |
FC Flora Tallinn
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 19 | 1 | 12 | 62:44 | 58 | 2 | |
| Chủ | 17 | 10 | 0 | 7 | 36:22 | 30 | 3 | |
| Khách | 15 | 9 | 1 | 5 | 26:22 | 28 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:11 | 10 | ||
| Tất cả | 32 | 11 | 13 | 8 | 29:22 | 46 | 4 | 34% |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 19:11 | 28 | 3 | 41% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 10:11 | 18 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
03
010
03
010
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
20
80
20
80
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
51
52
51
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
H
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
3 Ngày
VĐQG Estonia
10 Ngày
VĐQG Estonia
17 Ngày
Cúp Quốc gia Estonian
1 Ngày
VĐQG Estonia
4 Ngày
VĐQG Estonia
11 Ngày


