Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Tel Aviv
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Beitar Jerusalem
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 13 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 14 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Israel
11
32
11
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Israel
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Israel
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Israel
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Israel
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Israel
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Israel
00
14
00
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Israel Toto Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Israel
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Israel
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Israel
32
42
32
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Israel
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Israel
4 Ngày
VĐQG Israel
11 Ngày
VĐQG Israel
16 Ngày
VĐQG Israel
4 Ngày
VĐQG Israel
11 Ngày
VĐQG Israel
16 Ngày


