Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hansa Rostock
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:7 | 7 | 2 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 3:3 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:4 | 6 | 1 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:7 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 17 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 |
SV Wehen Wiesbaden
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:7 | 1 | 19 | |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 17 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:7 | 1 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 18 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
00
13
00
13
B
T
3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
06
012
06
012
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
53
31
53
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
B
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2/2.5
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
04
01
04
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
4.5
2
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức 3. Liga
7 Ngày
Đức 3. Liga
10 Ngày
Đức 3. Liga
14 Ngày
Đức 3. Liga
7 Ngày
Đức 3. Liga
10 Ngày
Đức 3. Liga
14 Ngày


