Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamburger SV(Trẻ)
[N-14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:12 | 4 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | 1 | 18 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:4 | 3 | 10 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 8:12 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:8 | 3 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:5 | 2 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:8 | 3 |
Eintracht Norderstedt
[N-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 11:13 | 5 | 11 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 9:8 | 4 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 11:13 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 3 | 60% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 2 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:2 | 10 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
22
52
22
52
Giao hữu
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
3/3.5
T
Giao hữu
30
61
30
61
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
H
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
33
21
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
62
20
62
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
02
05
02
05
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
05
36
05
36
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
6 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
13 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày


