So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hamburger SV(Trẻ)
[N-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:9 | 1 | 17 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | 1 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 15 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:9 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:7 | 1 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:5 | 1 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 15 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:7 | 1 |
Eimsbutteler TV
[N-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:9 | 3 | 13 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 17 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:7 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:9 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
22
52
22
52
Giao hữu
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
10
61
10
61
Giao hữu
53
64
53
64
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
15 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
22 Ngày


