Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hacken
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 7 | 3 | 32:26 | 31 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 16:14 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:12 | 15 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 15:14 | 29 | 4 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:9 | 12 | 10 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 7:5 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
Vasteras SK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 25:32 | 26 | 8 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 15:12 | 13 | 8 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 10:20 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:9 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 14:16 | 28 | 5 | 39% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:6 | 16 | 4 | 44% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:10 | 12 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
10
12
10
12
B
B
4
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
14
13
14
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
32
32
32
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
50
20
50
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Thụy Điển
24
45
24
45
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
21
33
21
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammed Al-Hakim |
| Điều khiển Hacken | 0T 3H 0B |
| Điều khiển Vasteras SK | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
13 Ngày
VĐQG Thụy Điển
22 Ngày
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
22 Ngày


