So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
B
3
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
3/3.5
X
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Ba Lan
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
14
14
14
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu


