So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Germany Bavaria League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
12
35
12
35
Giao hữu
12
23
12
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Germany Bavaria League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
15
19
15
19
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
30
50
30
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu


