Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gremio (RS)
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 7 | 10 | 24:31 | 25 | 15 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 18:13 | 21 | 9 |
| Khách | 12 | 0 | 4 | 8 | 6:18 | 4 | 18 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | |
| Tất cả | 23 | 3 | 13 | 7 | 8:13 | 22 | 16 |
| Chủ | 11 | 3 | 6 | 2 | 6:5 | 15 | 15 |
| Khách | 12 | 0 | 7 | 5 | 2:8 | 7 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Chapecoense SC
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 2 | 8 | 13 | 24:46 | 14 | 20 | |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 17:27 | 11 | 20 | |
| Khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 7:19 | 3 | 20 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:13 | 5 | ||
| Tất cả | 23 | 1 | 13 | 9 | 8:21 | 16 | 20 | 4% |
| Chủ | 12 | 1 | 7 | 4 | 8:15 | 10 | 20 | 8% |
| Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 0:6 | 6 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:8 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
21
21
21
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
22
33
22
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
12
36
12
36
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
22
33
22
33
H
2/2.5
T
VĐQG Brazil
20
23
20
23
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
2
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
33
12
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rodrigo José Pereira de Lima |
| Điều khiển Gremio (RS) | 3T 0H 2B |
| Điều khiển Chapecoense SC | 1T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
Cúp Brazil
4 Ngày
VĐQG Brazil
8 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
21 Ngày


