Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
9 Phạt góc 2
-
6 Phạt góc nửa trận 0
-
11 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
60 Tấn công 65
-
40 Tấn công nguy hiểm 30
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
18 Phạm lỗi 9
-
4 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
4 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 18
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
-
226 Chuyền bóng 279
-
76% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 4
-
7 Cú rê bóng 2
-
19 Quả ném biên 14
-
5 Cắt bóng 5
-
5 Tạt bóng thành công 3
-
10 Chuyển dài 15
-
1.59 expected Goal(xG) 1.3
-
6 Phạt góc 0
-
6 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
41 Tấn công 46
-
23 Tấn công nguy hiểm 15
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
12 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 12
-
134 Chuyền bóng 196
-
73% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 1
-
13 Quả ném biên 11
-
5 Cắt bóng 3
-
3 Tạt bóng thành công 0
-
8 Chuyển dài 10
-
0.36 expected Goal(xG) 0.92
-
3 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
19 Tấn công 19
-
17 Tấn công nguy hiểm 15
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
6 Phạm lỗi 2
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Đá phạt trực tiếp 6
-
92 Chuyền bóng 83
-
79% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 2
-
5 Cú rê bóng 1
-
6 Quả ném biên 3
-
0 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
2 Chuyển dài 5
-
1.23 expected Goal(xG) 0.38
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 3
Nour M.
74'
Boyce D.
66'
66'
Dias T.
58'
Becher R.
Healy T.
Villanueva A.
56'
HT1 - 2
42'
Becher R.
Gafar K.
Azaad Liadi
41'
Brandon Fricke
Azaad Liadi
34'
32'
Logan Neidlinger
29'
Emerson Nieto
Agyaakwah I.
15'
4'
Evans C.
FT1 - 3
Không có sự kiện
HT1 - 3
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
20%
13%
6%
19%
27%
25%
13%
13%
18%
16%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
9%
11%
13%
20%
11%
11%
13%
14%
25%
29%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.5
-
1.7 Thủng lưới 1.9
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
-
5.7 Phạt góc 6.3
-
2.8 Thẻ vàng 2.4
-
12.8 Phạm lỗi 13.4
-
45.1% TL kiểm soát bóng 52.0%


