So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
CAF Champions League
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Angola Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2
0.5/1
T
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Angola Girabola
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CAF Confederation Cup
7 Ngày
Angola Girabola
4 Ngày
CAF Confederation Cup
7 Ngày
Angola Girabola
14 Ngày


