Thông tin
- GeorgiaQuốc gia
-
32AGE
28/08/1994
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ C
|
Kaisar Kyzylorda |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
KAZ PR
|
Ulytau Zhezkazgan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Irtysh Pavlodar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Astana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Irtysh Pavlodar |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Turan Turkistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Ordabasy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Astana |
1 |
0 |
0 |
0
0
|