Thông tin
Budapest Honved
Contract Period:
7
- HungaryQuốc gia
-
24AGE
08/11/2002
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 20.25(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.75Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1.75Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
NK Nafta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Kozarmisleny SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Karcag SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Bekescsaba |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D2E
|
Csakvari TK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Debreceni VSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Mezokovesd Zsory |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Karcag SE |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Bekescsaba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D2E
|
Dafuji cloth MTE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|