Thông tin
Rigas Futbola skola
Contract Period:
43
- SloveniaQuốc gia
-
29AGE
05/01/1997
- -Vị trí
- 200 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
Cúp Latvia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26
-
25
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 26/26GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.15(0.08)Sút bóng
(OT)
- 9.38(7.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.12Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.19Sai lầm
- 0.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
- 25/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.86(0.14)Sút bóng
(OT)
- 42.14(32.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Riga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT Cup
|
Super Nova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FK Baumit Jablonec |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Vestri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT Cup
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Tukums-2000 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
1 |
0 |
0 |
0
0
|