Thông tin
- Đan Mạch,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
21AGE
04/02/2005
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Hạng hai Đức
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
23-24
-
23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.4(0.05)Sút bóng
(OT)
- 20.8(17.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1.33(1.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Fredericia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aalborg BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Freiburg(Trẻ) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
B93 Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|