Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
25AGE
05/07/2001
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Thế vận hội Olympic
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 16/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY LC
|
Wadi Degla SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY Cup
|
Arab Contractors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
ZED FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|