Thông tin
Thổ Nhĩ Kỳ
Contract Period:
2
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
29AGE
17/02/1997
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £14 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Frosinone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Pisa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Kosovo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
VfB Stuttgart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Cagliari |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ITA D1
|
Udinese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AC Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bulgaria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|