Thông tin
NK Maribor
Contract Period:
23
- SloveniaQuốc gia
-
32AGE
18/09/1994
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovenia
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SLO D1
|
NK Nafta |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Mura 05 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Thụy Điển |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Slovenia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Legia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
FC Koper |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Thụy Sĩ |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
Domzale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Banik Ostrava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|