| Tên | ||||
|---|---|---|---|---|
| Yannick Ferrera | ||||
| 11 | Ahmed Esho | |||
| Hazem Osama | ||||
| Hossam El Teki | ||||
| Karim Abdel Hak | ||||
| 7 | Ashraf Hossam | |||
| 9 | Nasr Mansi | |||
| 57 | Adham Hasseib | |||
| 90 | Amr Nasser | |||
| 21 | Ahmed Jafeli | |||
| 31 | Ahmed Sherif | |||
| 81 | Chico Banza | |||
| 11 | Esho | |||
| 33 | Juan Alvina | |||
| 98 | Oday Dabbagh | |||
| 43 | El Osama | |||
| 44 | Youssef Wael | |||
| 55 | Mohamed Sherif | |||
| Mohamed Khodary | ||||
| El Sayed Abdel Moneim | ||||
| 38 | Baron Ochieng | |||
| 52 | Mohamed Ibrahim | |||
| 58 | Mohamed Farag | |||
| Mohamed Ibrahim Hassan | ||||
| 5 | Ahmed Hossam | |||
| 20 | Mostafa El Zenary | |||
| 24 | Mohamed Ismail | |||
| 28 | Hamdi Mahmoud | |||
| 43 | El Sayed Osama | |||
| 14 | Gaafar Seif Farouk | |||
| 17 | Mohamed Shehata | |||
| 18 | Adam Kaied | |||
| 19 | Abdalla Mahmoud El Said Bekhit | |||
| 39 | Mohamed El Sayed | |||
| 55 | Mohamed Hamad | |||
| 3 | Mahmoud Bentayg | |||
| 13 | Aboel Fettoh Ahmed | |||
| 97 | Ahmed Khodary | |||
| 4 |
Omar Gaber
|
|||
| 6 | Mahmoud Gehad | |||
| 12 | Ahmed Rabie | |||
| 16 | Mohamed Sobhi | |||
| 37 | El Mahdi Soliman | |||
| 38 | Omar Abdelaziz | |||
| 46 | Mahmoud Badawy | |||
| 46 | Mahmoud El Shenawy | |||
| 99 | Awwad Mohamed | |||
| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 45 | - | - | Bỉ |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 22 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 19 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo | 24 | 176 cm | - | Ai Cập |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 183 cm | - | Ai Cập |
| Tiền đạo trung tâm | 17 | - | - | Ai Cập |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 183 cm | - | Ai Cập |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | - | - | Tunisia |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 184 cm | - | Ai Cập |
| Tiền đạo cánh trái | 27 | 182 cm | - | Angola |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 179 cm | - | Ai Cập |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 160 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 27 | 183 cm | - | Palestine |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 24 | - | - | Ai Cập |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Kenya |
| Hậu vệ | 21 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ | 2025 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 184 cm | - | Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 185 cm | - | Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 180 cm | - | Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 184 cm | - | Ai Cập |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | 183 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 178 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 170 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 177 cm | - | Palestine |
| Tiền vệ trung tâm | 41 | 176 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 181 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 181 cm | - | Ma Rốc |
| Hậu vệ cánh trái | 28 | 177 cm | 70 kg | Ai Cập |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | - | - | Ai Cập |
| Hậu vệ cánh phải | 34 | 174 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 185 cm | - | Ai Cập |
| Tiền vệ phòng ngự | 25 | 185 cm | - | Ai Cập |
| Thủ môn | 27 | 185 cm | - | Ai Cập |
| Thủ môn | 39 | 187 cm | 81 kg | Ai Cập |
| Thủ môn | 18 | 195 cm | - | Ai Cập |
| Thủ môn | 22 | - | - | Ai Cập |
| Thủ môn | 22 | 193 cm | - | Ai Cập |
| Thủ môn | 34 | 184 cm | - | Ai Cập |


