Thông tin
ML Vitebsk
Contract Period:
20
- BelarusQuốc gia
-
29AGE
12/08/1997
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Belarusian
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Nga
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
26
-
25
-
20
-
26-27
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
FC Baranovichi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Burkina Faso |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Gomel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Dnepr Mogilev |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Dinamo Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FC Baranovichi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Đảo Síp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR CUP
|
Dinamo Brest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Dinamo Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|