Thông tin
Dunfermline
Contract Period:
9
- ScotlandQuốc gia
-
26AGE
06/02/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 9(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 9/14GS/GP
- 0.14(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.57(0.5)Sút bóng
(OT)
- 9.21(6.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 2/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.42(0.25)Sút bóng
(OT)
- 3.25(1.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.85(0.38)Sút bóng
(OT)
- 9.77(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 2.15Sai lầm
- 0.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.5(0.75)Sút bóng
(OT)
- 10.25(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Clyde |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Ross County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO LC
|
Brora Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Greenock Morton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO CH
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCOFAC
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|