| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
64 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
|
| Tiền đạo |
22 |
190 cm |
- |
Pháp |
| Tiền đạo |
30 |
191 cm |
75 kg |
Kosovo |
| Tiền đạo |
27 |
183 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
21 |
168 cm |
- |
Colombia |
| Tiền đạo |
29 |
179 cm |
69 kg |
Pháp |
| Tiền đạo |
33 |
173 cm |
68 kg |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
29 |
174 cm |
- |
Đức |
| Tiền đạo |
27 |
178 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền đạo |
20 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
34 |
174 cm |
70 kg |
Bờ Biển Ngà |
| Tiền vệ |
32 |
181 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
30 |
183 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
18 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
29 |
190 cm |
- |
Benin |
| Hậu vệ |
22 |
188 cm |
- |
Pháp |
| Hậu vệ |
28 |
187 cm |
- |
Na Uy |
| Hậu vệ |
21 |
179 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ |
28 |
187 cm |
- |
Canada |
| Hậu vệ |
35 |
185 cm |
75 kg |
Thụy Sĩ |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
180 cm |
75 kg |
Guadeloupe |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
186 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
186 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Tiền vệ phòng ngự |
18 |
182 cm |
72 kg |
Thụy Sĩ |
| Thủ môn |
28 |
187 cm |
- |
Thụy Sĩ |
| Thủ môn |
21 |
189 cm |
- |
Thụy Sĩ |