Thông tin
Yamagata Montedio
Contract Period:
-
3
- Nhật BảnQuốc gia
-
31AGE
18/07/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
20
-
19
-
18
-
25
-
25
-
22
-
22
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 10/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 36.6(31.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.3Đánh đầu thành công
- 9/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/39GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/40GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.4
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 19.4(12.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.4Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Tochigi City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Stade Reims |
1 |
0 |
0 |
0
0
|