Thông tin
Kashiwa Reysol
Contract Period:
20
- Nhật BảnQuốc gia
-
32AGE
07/02/1994
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26-27
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
18
-
17
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
19
-
18
-
18
-
16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JE Cup
|
Senshu University |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Yokohama F Marinos |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|