Thông tin
Oita Trinita
Contract Period:
-
27
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
27/06/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Bỉ
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26
-
24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 19.86(15.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 1/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/16GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 16(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1(0.57)Sút bóng
(OT)
- 13.36(9.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.86Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN LC
|
Renofa Yamaguchi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|