Thông tin
NK Rijeka
Contract Period:
7
- Đức,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
22AGE
02/02/2004
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Đức
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 7.5(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.35
Thẻ phạt
- 0.76(0.29)Sút bóng
(OT)
- 7.06(4.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.35Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 4.6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 11/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.52(0.52)Sút bóng
(OT)
- 9.87(6.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 2Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Karagumruk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Greuther Furth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|