Thông tin
Leyton Orient
Contract Period:
-
22
- Ma RốcQuốc gia
-
21AGE
05/09/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 75 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.25(2.25)Sút bóng
(OT)
- 14.75(12.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 15(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 9/19GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 2.37(0.79)Sút bóng
(OT)
- 11.21(8.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.21Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.89Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Bromley |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Crawley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Walsall |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Newport County |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG U21
|
U21 Leicester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG U21
|
U21 Nottingham Forest |
1 |
0 |
0 |
0
0
|