Thông tin
Nyiregyhaza
Contract Period:
6
- Ukraine,HungaryQuốc gia
-
30AGE
27/04/1996
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 36.83(30.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 2.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 13/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.07(0)Sút bóng
(OT)
- 8.04(6.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 18/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
ETO Gyori FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kecskemeti TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Fehervar Videoton |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Paksi SE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|