Thông tin
Tokyo Verdy
Contract Period:
7
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
27/10/2001
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26-27
-
26
-
25
-
24
-
25
-
25
-
23
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 11.6(8.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 12/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.41(0.18)Sút bóng
(OT)
- 11.53(7.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 11/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.56(0.21)Sút bóng
(OT)
- 9.24(6.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 5/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.37(0.03)Sút bóng
(OT)
- 6.53(4.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JE Cup
|
Thespa Kusatsu Gunma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
AC Nagano Parceiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|