Thông tin
Ittihad Alexandria
Contract Period:
11
- Ai CậpQuốc gia
-
28AGE
28/03/1998
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 9.67(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 16/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Smouha SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Wadi Degla SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Pyramids FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Modern Sport FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Gounah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY LC
|
Al Ahly |
1 |
0 |
0 |
0
1
|