Thông tin
Silkeborg IF
Contract Period:
10
- Đan Mạch,Ma RốcQuốc gia
-
27AGE
05/02/1999
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.2)Sút bóng
(OT)
- 18.2(15.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/25GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/21GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Middelfart |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Esbjerg FB |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Vejle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Lyngby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Sonderjyske |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|