Thông tin
FK Auda Riga
Contract Period:
-
20
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
21AGE
05/10/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Europa Conference League
-
Cúp Latvia
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.16(0.05)Sút bóng
(OT)
- 5.47(5.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.21Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT Cup
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
KS Dinamo Tirana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Steaua Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Riga FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|