Thông tin
Cerezo Osaka
Contract Period:
-
41
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
11/08/2002
- -Vị trí
- 169 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26-27
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 13.67(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0.21(0.07)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.21(0.57)Sút bóng
(OT)
- 22.29(17.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 10/23GS/GP
- 0.09(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.3)Sút bóng
(OT)
- 12.48(10.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 21/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.34(0.52)Sút bóng
(OT)
- 20.62(17.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.72Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.69Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 14/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.24(0.48)Sút bóng
(OT)
- 18.76(15.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JE Cup
|
FC Gifu |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashima Antlers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Vanraure Hachinohe FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|