Thông tin
Mito Hollyhock
Contract Period:
-
11
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
01/08/1998
- -Vị trí
- 165 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
26-27
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.4Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.6)Sút bóng
(OT)
- 16.8(12.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.08
0.08
Thẻ phạt
- 1.85(0.54)Sút bóng
(OT)
- 19.92(15.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.77Rê bóng
- 1.62Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.31Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/38GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/30GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
1
1
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Oita Trinita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Imabari |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|