Thông tin
Qingdao Hainiu
Contract Period:
34
- Trung QuốcQuốc gia
-
23AGE
25/05/2003
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 20/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.26
Thẻ phạt
- 1.7(0.43)Sút bóng
(OT)
- 20.91(16.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.52Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.7Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 17/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.82(0.29)Sút bóng
(OT)
- 19.61(15.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.14Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17.75(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shandong Taishan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|