Thông tin
- PhápQuốc gia
-
26AGE
18/10/2000
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng hai Pháp
-
26
-
26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 20/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.62(0.19)Sút bóng
(OT)
- 23.52(20.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.95Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
KuPS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
IFK Mariehamn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
TPS Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
SJK Seinajoki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
IFK Mariehamn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
TPS Turku |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Bodrumspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Genclerbirligi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|