Thông tin
Anorthosis Famagusta FC
Contract Period:
8
- Hà LanQuốc gia
-
33AGE
17/06/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
AFC Champions League
-
VĐQG Hà Lan
-
26-27
-
23-24
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.53(0)Sút bóng
(OT)
- 26.47(21.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.87Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.07Đánh đầu
- 0.47Sai lầm
- 2.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 16/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.48(0.14)Sút bóng
(OT)
- 34.29(25.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 4.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.62Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 18/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.61(0.17)Sút bóng
(OT)
- 28.83(21.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 2.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 2.09Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 0.87Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 14.8(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 14/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.21(0.05)Sút bóng
(OT)
- 27.74(21.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 3.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 2.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ISL
|
Bengaluru |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISL
|
Kerala Blasters FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISL
|
Mohun Bagan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ISL
|
Minerva Punjab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|